corn borer

Học thuật
Thân thiện
corn borer

A farmer inspects a corn stalk for signs of corn borer damage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sâu đục thân: Một loại côn trùng gây hại, ấu trùng (sâu non) của đục vào thân cây ngô (bắp) các loại cây khác, gây thiệt hại nghiêm trọng cho mùa màng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Farmers are worried about the corn borer infestation this season. (Nông dân đang lo lắng về sự phá hoại của sâu đục thân trong vụ mùa này.)
    • The corn borer is a major pest for maize crops. (Sâu đục thân một loài gây hại chính đối với cây trồng ngô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "European corn borer": Sâu đục thân ngô châu Âu (tên khoa học ), một loài phổ biến gây hại nghiêm trọng.
    • The European corn borer was accidentally introduced to North America. (Sâu đục thân ngô châu Âu đã vô tình được du nhập vào Bắc Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Corn borer moth (n): Bướm đêm sâu đục thân ngô (con trưởng thành của sâu đục thân).
    • The adult corn borer moth lays eggs on corn plants. (Bướm đêm sâu đục thân ngô trưởng thành đẻ trứng trên cây ngô.)
Từ đồng nghĩa
  • Stem borer: Sâu đục thân (tên gọi chung cho các loài sâu đục thân cây).
  • Maize borer: Sâu đục thân ngô/bắp.
Thông tin bổ sung
  • Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong nông nghiệp bảo vệ thực vật. "Corn borer" thường đề cập cụ thể đến ấu trùng (sâu non) chứ không phải con trưởng thành.
corn borer

A farmer inspects a corn stalk for signs of corn borer damage.

Noun
  1. sâu đục thân

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "corn borer"